a few time slots
slot trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"slot" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "slot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: khe, ren, khía. Câu ví dụ: Now this is a pencil with a few slots over here. ↔ Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.
time_slots- Casino Trực Tuyến: Thế Giới Cá Cược Mở Cửa Cho Bạn!
time-slots-time-slots, một cái tên quen thuộc trong ngành cá cược châu Á, là điểm đến ưa thích của nhiều người chơi.
Some, many, any, a few, a little, a lot of, lots of - Thường dùng
Some/Many/Any/A Few/ A Little/ A Lot Of/ Lots Of là những từ chỉ lượng thông dụng trong tieng Anh, nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng.
time_slots-Đăng Ký +128K - benhvientranvanthoi.com
😞 time-slots😞 Casino Trực Tuyến: Nơi Uy Tín Và Chất Lượng Gặp Nhau!, 😞 time-slots😞 time-slots, với lịch sử phong phú và sâu rộng, luôn là điểm sáng trong lòng người chơi cá cược tại châu Á.